ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nghi can" (1件)
nghi can
日本語
名容疑者
Cảnh sát đang thẩm vấn nghi can chính trong vụ án.
警察は事件の主要な容疑者を取り調べている。
類語検索結果 "nghi can" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nghi can" (1件)
Cảnh sát đang thẩm vấn nghi can chính trong vụ án.
警察は事件の主要な容疑者を取り調べている。
